menu_book
見出し語検索結果 "gia vị" (1件)
gia vị
日本語
名調味料
rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
swap_horiz
類語検索結果 "gia vị" (2件)
trong trẻo, sảng khoái, (gia vị) thanh tao
日本語
副さっぱり
format_quote
フレーズ検索結果 "gia vị" (3件)
rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)